Dầu truyền nhiệt được sử dụng cho các hệ thống truyền nhiệt trong các ngành công nghiệp như: giấy, may mặc, thuộc da, hóa chất…Khi lựa chọn một loại dầu truyền nhiệt tốt, bạn cần quan tâm đến các thông số như: khả năng truyền nhiệt, độ bền nhiệt và các chỉ số an toàn.

Tìm hiểu thông số kỹ thuật dầu Shell Heat Transfer Oil S2 để biết thêm chi tiết.

Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 có tính năng bảo vệ đáng tin cậy

Bảo vệ hệ thống

Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 được thiết kế có độ hòa tan cao. Điều này làm giảm sự hình thành cặn dầu bằng cách giữ các sản phẩm oxy hóa trong dầu. Và giữ sạch mặt trong của các thiết bị trao đổi nhiệt.

Tuổi thọ dầu cao

Tuổi thọ dầu càng cao, yêu cầu bảo dưỡng dầu càng ít hơn. Giúp thiết bị của bạn vận hành lâu hơn và không bị gián đoạn. Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 được pha chế từ dầu gốc khoáng tinh chế có chọn lọc. Có khả năng chống quá trình cracking dầu, chống oxy hóa cũng như quánh dầu.

Điều này giúp kéo dài tuổi thọ dầu, bảo đảm truyền nhiệt hiệu quả và tuần hoàn bơm tốt. Nhờ đó nhiệt độ màng dầu trên bề mặt thiết bị truyền nhiệt không vượt quá giới hạn tối đa yêu cầu.

Hiệu suất hệ thống cao

Độ nhớt thấp giúp dầu có độ loãng tuyệt hảo để truyền nhiệt hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng. Dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 còn có áp suất hơi ở mức thấp để chống cracking dầu. Tính năng này giúp giảm sự hình thành các sản phẩm phân hủy dễ bay hơi. Và cần thu hồi bằng buồng giản nở và bộ thu nước ngưng tụ.

dầu truyền nhiệt shell heat transfer oil s2, dầu nhớt shell, nhớt vũng tàu

Khuyến cáo theo dõi dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2

Tuổi thọ dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 phụ thuộc vào thiết kế và cách sử dụng của từng hệ thống. Nếu hệ thống được thiết kế tốt và không chịu tải trọng làm việc bất thường, tuổi thọ của dầu có thể kéo dài nhiều năm liền.

Điều quan trọng là theo dõi tình trạng dầu thường xuyên. Vì mức độ thay đổi các tính chất vật lý có ý nghĩa hơn là giá trị thực tế. Các chỉ tiêu nên được theo dõi là: độ nhớt, tính axit, nhiệt độ chớp cháy (cốc hở & cốc kín). Và hàm lượng chất không tan.